固执gù zhíHán Việt: CỐ CHẤPHSK 6Bộ: 囗a, an, vPhồn thể: 固執Nghĩa tiếng Việt1.bướng bỉnh2.cứng đầu3.chấp nhất4.bám vào Luyện viết chữ 固执 theo nét (miễn phí)