亮点liàng diǎnHán Việt: LƯỢNG ĐIỂMHSK 7Bộ: 亠nPhồn thể: 亮點Nghĩa tiếng Việt1.điểm nổi bật2.điểm sáng Luyện viết chữ 亮点 theo nét (miễn phí)