爱àiHán Việt: ÁIHSK 1Bộ: 爫v, vn, bPhồn thể: 愛Nghĩa tiếng Việt1.yêu2.thích3.tình cảm4.có khuynh hướng (làm gì đó)5.có xu hướng (xảy ra) Luyện viết chữ 爱 theo nét (miễn phí)