从容不迫cóng róng bù pòHán Việt: TÒNG DUNG BẤT BÁCHHSK 6Bộ: 人vPhồn thể: 從容不迫Nghĩa tiếng Việt1.bình tĩnh2.điềm nhiên Luyện viết chữ 从容不迫 theo nét (miễn phí)