仔细zǐ xìHán Việt: TỬ TỚIHSK 4Bộ: 亻ad, aPhồn thể: 仔細Nghĩa tiếng Việt1.cẩn thận2.chú ý3.dè dặt4.cẩn thận5.chú ý Luyện viết chữ 仔细 theo nét (miễn phí)