精细jīng xìHán Việt: TINH TỚIHSK 7Bộ: 米aPhồn thể: 精細Nghĩa tiếng Việt1.tỉ mỉ2.cẩn thận3.kỹ lưỡng Luyện viết chữ 精细 theo nét (miễn phí)