细致xì zhìHán Việt: TỚI TRÍHSK 6Bộ: 纟aPhồn thể: 細緻Nghĩa tiếng Việt1.tinh tế2.tinh vi3.cẩn thận4.tỉ mỉ5.chăm chú Luyện viết chữ 细致 theo nét (miễn phí)