细心xì xīnHán Việt: TỚI TÂMHSK 7Bộ: 纟a, ad, anPhồn thể: 細心Nghĩa tiếng Việt1.cẩn thận2.tỉ mỉ Luyện viết chữ 细心 theo nét (miễn phí)