仪表yí biǎoHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 儀表Nghĩa tiếng Việt1.diện mạo2.tác phong3.đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường) Luyện viết chữ 仪表 theo nét (miễn phí)