表演biǎo yǎnHán Việt: BIỂU DIỄNHSK 3Bộ: 衣vn, vNghĩa tiếng Việt1.vở kịch2.buổi biểu diễn3.trình diễn4.biểu diễn5.diễn xuất6.minh họa Luyện viết chữ 表演 theo nét (miễn phí)