表情biǎo qíngHán Việt: BIỂU TÌNHHSK 5Bộ: 衣nNghĩa tiếng Việt1.biểu cảm (khuôn mặt)2.thể hiện cảm xúc Luyện viết chữ 表情 theo nét (miễn phí)