会场huì chǎngHán Việt: HỘI TRƯỜNGHSK 7Bộ: 人nPhồn thể: 會場Nghĩa tiếng Việt1.nơi họp2.nơi tụ tập của mọi người3.lượng từ: 個|个[ge4] Luyện viết chữ 会场 theo nét (miễn phí)