场chángHán Việt: TRƯỜNGHSK 4Bộ: 土qv, gPhồn thể: 場Nghĩa tiếng Việt1.sân phơi2.lượng từ cho sự kiện và tình huống: lượt, tập, cơn Luyện viết chữ 场 theo nét (miễn phí)