市场shì chǎngHán Việt: THỊ TRƯỜNGHSK 4Bộ: 巾nPhồn thể: 市場Nghĩa tiếng Việt1.khu chợ2.thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng) Luyện viết chữ 市场 theo nét (miễn phí)