现场xiàn chǎngHán Việt: HIỆN TRƯỜNGHSK 6Bộ: 王sPhồn thể: 現場Nghĩa tiếng Việt1.hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)2.tại chỗ3.tại hiện trường Luyện viết chữ 现场 theo nét (miễn phí)