计时jì shíHán Việt: KẾ THỜIHSK 7Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 計時Nghĩa tiếng Việt1.đo thời gian2.bấm giờ3.tính theo thời gian Luyện viết chữ 计时 theo nét (miễn phí)