计较jì jiàoHán Việt: KẾ GIẢOHSK 6Bộ: 讠vPhồn thể: 計較Nghĩa tiếng Việt1.bận tâm2.mặc cả3.cãi cọ4.tranh luận5.lên kế hoạch6.mưu kế Luyện viết chữ 计较 theo nét (miễn phí)