依依不舍yī yī bù shěHán Việt: Y Y BẤT XÁHSK 7Bộ: 亻vPhồn thể: 依依不捨Nghĩa tiếng Việt1.lưu luyến không rời (thành ngữ)2.đau lòng khi phải rời xa Luyện viết chữ 依依不舍 theo nét (miễn phí)