冒险mào xiǎnHán Việt: MẠO HIỂMHSK 5Bộ: 冂v, vnPhồn thể: 冒險Nghĩa tiếng Việt1.mạo hiểm2.liều lĩnh3.cuộc thám hiểm4.cuộc phiêu lưu Luyện viết chữ 冒险 theo nét (miễn phí)