假设jiǎ shèHán Việt: GIẢ THIẾTHSK 6Bộ: 亻v, nPhồn thể: 假設Nghĩa tiếng Việt1.giả sử2.phỏng đoán3.giả định4.giả sử rằng5.nếu6.giả thuyết7.suy đoán Luyện viết chữ 假设 theo nét (miễn phí)