设shèHán Việt: THIẾTHSK 7Bộ: 讠vPhồn thể: 設Nghĩa tiếng Việt1.thiết lập2.đặt vào vị trí3.(toán học) cho4.giả sử5.nếu Luyện viết chữ 设 theo nét (miễn phí)