公安局gōng ān júHán Việt: CÔNG AN CỤCHSK 6Bộ: 八nNghĩa tiếng Việt1.cục công an (cơ quan chính phủ có chức năng tương tự đồn cảnh sát) Luyện viết chữ 公安局 theo nét (miễn phí)