安静ān jìngHán Việt: AN TĨNHHSK 3Bộ: 宀aPhồn thể: 安靜Nghĩa tiếng Việt1.yên tĩnh2.bình yên3.điềm tĩnh Luyện viết chữ 安静 theo nét (miễn phí)