共鸣gòng míngHSK 6Bộ: 八vn, vPhồn thể: 共鳴Nghĩa tiếng Việt1.(vật lý) cộng hưởng2.sự cộng hưởng3.phản hồi đồng cảm Luyện viết chữ 共鸣 theo nét (miễn phí)