公共汽车gōng gòng qì chēHán Việt: CÔNG CỘNG KHÍ XAHSK 2Bộ: 八Phồn thể: 公共汽車Nghĩa tiếng Việt1.xe buýt Luyện viết chữ 公共汽车 theo nét (miễn phí)