公共场所gōng gòng chǎng suǒHán Việt: CÔNG CỘNG TRƯỜNG SỠHSK 7Bộ: 八nPhồn thể: 公共場所Nghĩa tiếng Việt1.nơi công cộng Luyện viết chữ 公共场所 theo nét (miễn phí)