和平共处hé píng gòng chǔHán Việt: HOÀ BÌNH CỘNG XỬHSK 7Bộ: 口vPhồn thể: 和平共處Nghĩa tiếng Việt1.chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v. Luyện viết chữ 和平共处 theo nét (miễn phí)