关头guān tóuHán Việt: QUAN ĐẦUHSK 7Bộ: 丷nPhồn thể: 關頭Nghĩa tiếng Việt1.thời điểm2.điểm giao3.giai đoạn quan trọng Luyện viết chữ 关头 theo nét (miễn phí)