内向nèi xiàngHán Việt: NỘI HƯỚNGHSK 7Bộ: 入aPhồn thể: 內向Nghĩa tiếng Việt1.kín đáo (tính cách)2.hướng nội3.(kinh tế, v.v.) hướng nội địa Luyện viết chữ 内向 theo nét (miễn phí)