内在nèi zàiHán Việt: NỘI TẠIHSK 6Bộ: 入bPhồn thể: 內在Nghĩa tiếng Việt1.bên trong2.nội tại3.vốn có4.bẩm sinh Luyện viết chữ 内在 theo nét (miễn phí)