境内jìng nèiHán Việt: CẢNH NỘIHSK 7Bộ: 土sPhồn thể: 境內Nghĩa tiếng Việt1.bên trong biên giới2.nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.)3.trong nước Luyện viết chữ 境内 theo nét (miễn phí)