内涵nèi hánHSK 6Bộ: 入nPhồn thể: 內涵Nghĩa tiếng Việt1.nội dung ý nghĩa2.hàm ý3.(ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm4.phẩm chất bên trong (của một người) Luyện viết chữ 内涵 theo nét (miễn phí)