冲刺chōng cìHán Việt: XUNG THÍCHHSK 7Bộ: 冫v, vnPhồn thể: 衝刺Nghĩa tiếng Việt1.(thể thao) chạy nước rút2.bứt phá3.lao tới4.dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót Luyện viết chữ 冲刺 theo nét (miễn phí)