冲突chōng tūHán Việt: XUNG ĐỘTHSK 6Bộ: 冫vn, vPhồn thể: 衝突Nghĩa tiếng Việt1.xung đột2.mâu thuẫn3.sự va chạm của các lực đối lập4.sự va chạm (lợi ích)5.tranh chấp Luyện viết chữ 冲突 theo nét (miễn phí)