冲撞chōng zhuàngHán Việt: XUNG CHÀNGHSK 7Bộ: 冫v, vnPhồn thể: 衝撞Nghĩa tiếng Việt1.va chạm2.chuyển động giật3.cấn phạm4.xúc phạm5.kích động Luyện viết chữ 冲撞 theo nét (miễn phí)