冲洗chōng xǐHán Việt: XUNG TẨYHSK 7Bộ: 冫vPhồn thể: 沖洗Nghĩa tiếng Việt1.rửa2.tráng3.rửa phim (ảnh) Luyện viết chữ 冲洗 theo nét (miễn phí)