凝视níng shìHán Việt: NGƯNG THỊHSK 6Bộ: 冫vPhồn thể: 凝視Nghĩa tiếng Việt1.nhìn chằm chằm2.tập trung nhìn vào Luyện viết chữ 凝视 theo nét (miễn phí)