突出tū chūHán Việt: ĐỘT XUẤTHSK 5Bộ: 穴a, v, adNghĩa tiếng Việt1.nổi bật2.xuất sắc3.làm nổi bật4.lồi ra5.nhô ra Luyện viết chữ 突出 theo nét (miễn phí)