出资chū zīHán Việt: XUẤT TƯHSK 7Bộ: 凵vPhồn thể: 出資Nghĩa tiếng Việt1.cấp vốn2.bỏ tiền vào cái gì3.đầu tư Luyện viết chữ 出资 theo nét (miễn phí)