分担fēn dānHán Việt: PHÂN ĐẢMHSK 7Bộ: 刀vPhồn thể: 分擔Nghĩa tiếng Việt1.chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm) Luyện viết chữ 分担 theo nét (miễn phí)