刺骨cì gǔHán Việt: THÍCH CỐTHSK 7Bộ: 刂zNghĩa tiếng Việt1.thấu xương2.cắt da3.cắt thịt4.(lạnh) thấu xương Luyện viết chữ 刺骨 theo nét (miễn phí)