骨气gǔ qìHán Việt: CỐT KHÍHSK 7Bộ: 骨nPhồn thể: 骨氣Nghĩa tiếng Việt1.phẩm chất kiên cường2.tinh thần dũng cảm3.chính trực4.xương sống đạo đức Luyện viết chữ 骨气 theo nét (miễn phí)