骨干gǔ gànHán Việt: CỐT CANHSK 6Bộ: 骨nPhồn thể: 骨幹Nghĩa tiếng Việt1.đoạn giữa của xương dài2.nghĩa bóng: xương sống Luyện viết chữ 骨干 theo nét (miễn phí)