办不到bàn bu dàoHán Việt: BIỆN BẤT ĐÁOHSK 7Bộ: 力Phồn thể: 辦不到Nghĩa tiếng Việt1.không thể2.không làm được3.không thể làm4.không thể hoàn thành Luyện viết chữ 办不到 theo nét (miễn phí)