办公室bàn gōng shìHán Việt: BIỆN CÔNG THẤTHSK 3Bộ: 力nPhồn thể: 辦公室Nghĩa tiếng Việt1.văn phòng2.cơ sở kinh doanh3.cục Luyện viết chữ 办公室 theo nét (miễn phí)