加紧jiā jǐnHán Việt: GIA KHẨNHSK 7Bộ: 力vPhồn thể: 加緊Nghĩa tiếng Việt1.tăng cường2.đẩy nhanh3.thúc đẩy Luyện viết chữ 加紧 theo nét (miễn phí)