抓紧zhuā jǐnHán Việt: TRẢO KHẨNHSK 5Bộ: 扌vPhồn thể: 抓緊Nghĩa tiếng Việt1.nắm chắc2.chú ý sát sao3.tranh thủ thời gian làm (việc gì) Luyện viết chữ 抓紧 theo nét (miễn phí)