紧jǐnHán Việt: KHẨNHSK 5Bộ: 糸a, dPhồn thể: 緊Nghĩa tiếng Việt1.chặt2.chặt chẽ3.sát gần4.gần5.cấp bách6.căng thẳng7.kẹt tiền8.thiếu tiền9.thắt chặt Luyện viết chữ 紧 theo nét (miễn phí)