紧张jǐn zhāngHán Việt: KHẨN TRƯƠNGHSK 4Bộ: 糸a, ad, anPhồn thể: 緊張Nghĩa tiếng Việt1.căng thẳng2.hồi hộp3.mạnh4.mức độ cao5.khẩn trương6.khó khăn7.khan hiếm Luyện viết chữ 紧张 theo nét (miễn phí)