勉强miǎn qiǎngHán Việt: MIỄN CƯỜNGHSK 6Bộ: 力ad, v, aPhồn thể: 勉強Nghĩa tiếng Việt1.làm một cách khó khăn2.ép buộc ai đó làm gì3.miễn cưỡng4.vừa đủ Luyện viết chữ 勉强 theo nét (miễn phí)